Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phát ngôn" (1)

phát ngôn
Tiếng Anh Danh từStatement, utterance
Từ vựng của tôi
Phát ngôn của cô ấy đã gây ra nhiều tranh cãi trên mạng xã hội.
Her statement caused a lot of controversy on social media.

swap_horiz Từ liên quan "phát ngôn" (2)

phát ngôn viên
Tiếng Anh Danh từspokesperson
Từ vựng của tôi
Phát ngôn viên của công ty trả lời báo chí.
The company spokesperson answered the press.
người phát ngôn
Tiếng Anh Danh từspokesperson
Từ vựng của tôi
Người phát ngôn chính phủ đã tổ chức họp báo.
The government spokesperson held a press conference.

format_quote Cụm từ "phát ngôn" (5)

Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
His statement attracted everyone’s attention.
Phát ngôn viên của công ty trả lời báo chí.
The company spokesperson answered the press.
Phát ngôn viên lên án việc Iran 'nhắm mục tiêu' vào quốc gia thành viên.
The spokesperson condemned Iran for 'targeting' the member state.
Người phát ngôn chính phủ đã tổ chức họp báo.
The government spokesperson held a press conference.
Phát ngôn của cô ấy đã gây ra nhiều tranh cãi trên mạng xã hội.
Her statement caused a lot of controversy on social media.